日历
rìlì
lịch, cuốn lịch, tờ lịch.
Hán việt: nhật lịch
张, 本
HSK 5
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:lịch, cuốn lịch, tờ lịch.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI