Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 学历
【學歷】
学历
xuélì
học lực, bằng cấp, trình độ học vấn, lý lịch học tập.
Hán việt:
học lịch
Cấp độ
HSK 5 (Chủ đề Giáo dục/Tuyển dụng)
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 学历
历
【lì】
lịch sử, lịch
学
【xué】
học, học tập
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 学历
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
học lực, bằng cấp, trình độ học vấn, lý lịch học tập.
Ví dụ (12)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI