学历
xuélì
học lực, bằng cấp, trình độ học vấn, lý lịch học tập.
Hán việt: học lịch
HSK 5 (Chủ đề Giáo dục/Tuyển dụng)
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:học lực, bằng cấp, trình độ học vấn, lý lịch học tập.
Ví dụ (12)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI