简历
jiǎnlì
sơ yếu lý lịch, hồ sơ xin việc, CV (tóm tắt quá trình học tập và làm việc).
Hán việt: giản lịch
个, 份
HSK 5
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:sơ yếu lý lịch, hồ sơ xin việc, CV (tóm tắt quá trình học tập và làm việc).
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI