Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 随心所欲
随心所欲
suíxīnsuǒyù
tùy tâm sở dục, muốn làm gì thì làm, thích sao làm vậy, tự do tự tại.
Hán việt:
tuỳ tâm sở dục
Cấp độ
HSK 6
Loại từ
—
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 随心所欲
心
【xīn】
trái tim
所
【suǒ】
Nơi, cơ sở
欲
【yù】
mong muốn, khao khát
随
【suí】
theo, tuân theo
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 随心所欲
Luyện tập
Định nghĩa
1
thành ngữ (chengyu)
Nghĩa:
tùy tâm sở dục, muốn làm gì thì làm, thích sao làm vậy, tự do tự tại.
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI