Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 欲
欲
yù
mong muốn, khao khát
Hán việt:
dục
Nét bút
ノ丶ノ丶丨フ一ノフノ丶
Số nét
11
Lượng từ:
个
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Chi tiết từ vựng
Phân tích ký tự
Luyện viết 欲
Luyện tập
Thứ tự các nét
Từ ghép
Phân tích
随心所欲
suíxīnsuǒyù
Theo ý muốn, tuỳ ý
食欲
shíyù
Cảm giác thèm ăn, khẩu vị
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:
mong muốn, khao khát
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI