Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 应有尽有
应有尽有
yīngyǒu-jìnyǒu
cái gì cần có đều có, có đủ mọi thứ, đầy đủ hết, không thiếu thứ gì.
Hán việt:
ưng dựu tần dựu
Cấp độ
HSK 5-6
Loại từ
—
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 应有尽有
尽
【jìn】
Hết mức, toàn bộ
应
【yīng / yìng】
phải, nên, đáp ứng, đáp lại
有
【yǒu】
Có
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 应有尽有
Luyện tập
Định nghĩa
1
idiom (chengyu) / tính từ
Nghĩa:
cái gì cần có đều có, có đủ mọi thứ, đầy đủ hết, không thiếu thứ gì.
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI