Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 动画片
动画片
dònghuàpiàn
phim hoạt hình.
Hán việt:
động hoạ phiến
Lượng từ:
部
Cấp độ
HSK 3-4 (Chủ đề Giải trí)
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 动画片
动
【dòng】
di chuyển, hoạt động
片
【piàn】
viên (thuốc), lát (cắt mỏng)
画
【huà】
vẽ; vẽ tranh
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 动画片
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
phim hoạt hình.
Ví dụ (9)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI