不约而同
HSK 5
Phó từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 不约而同
Định nghĩa
1
thành ngữ (chengyu)
Nghĩa:không hẹn mà cùng, không hẹn mà gặp (hành động hoặc ý kiến giống nhau dù không bàn trước).
Ví dụ (7)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây