打招呼
HSK 3-4
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 打招呼
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:chào hỏi, chào, hỏi thăm.
Ví dụ (6)
2
động từ
Nghĩa:thông báo trước, đánh tiếng, xin phép, nói khó (nhờ vả).
Ví dụ (6)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây