酸甜苦辣
HSK 5/6
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 酸甜苦辣
Định nghĩa
1
thành ngữ (noun)
Nghĩa:chua ngọt đắng cay, hỉ nộ ái ố, ngọt bùi cay đắng (nghĩa đen là 4 vị giác, nghĩa bóng là mọi trải nghiệm vui buồn sướng khổ của cuộc đời).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây