辣
丶一丶ノ一一ノ一丨フ一丨ノ丶
14
HSK4
—
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
tính từ
Nghĩa:cay, nồng.
Ví dụ (8)
2
tính từ (tiếng lóng, metaphor)
Nghĩa:đanh đá, chua ngoa, nóng bỏng (quyến rũ).
Ví dụ (2)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây