酸
一丨フノフ一一フ丶ノ丶ノフ丶
14
HSK4
—
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
tính từ
Nghĩa:chua (vị giác).
Ví dụ (4)
2
tính từ (thể chất)
Nghĩa:mỏi, nhức mỏi, ê ẩm (cơ thể).
Ví dụ (3)
3
tính từ (cảm xúc)
Nghĩa:chua xót, chạnh lòng, đau lòng.
Ví dụ (2)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây