Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 高血压
【高血壓】
高血压
gāoxuèyā
bệnh cao huyết áp, huyết áp cao.
Hán việt:
cao huyết áp
Cấp độ
HSK 4
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 高血压
压
【yā】
Ép, nén
血
【xiě / xuè】
máu
高
【gāo】
cao
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 高血压
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
bệnh cao huyết áp, huyết áp cao.
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI