高血压
gāoxuèyā
bệnh cao huyết áp, huyết áp cao.
Hán việt: cao huyết áp
HSK 4
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:bệnh cao huyết áp, huyết áp cao.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI