Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 奖学金
【獎學金】
奖学金
jiǎngxuéjīn
học bổng (tiền thưởng cho học sinh giỏi hoặc tiền hỗ trợ học tập).
Hán việt:
tưởng học kim
Lượng từ:
笔
Cấp độ
HSK 4
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 奖学金
奖
【jiǎng】
Phần thưởng; giải thưởng
学
【xué】
học, học tập
金
【jīn】
Kim loại nói chung, vàng
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 奖学金
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
học bổng (tiền thưởng cho học sinh giỏi hoặc tiền hỗ trợ học tập).
Ví dụ (10)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI