奖学金
jiǎngxuéjīn
học bổng (tiền thưởng cho học sinh giỏi hoặc tiền hỗ trợ học tập).
Hán việt: tưởng học kim
HSK 4
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:học bổng (tiền thưởng cho học sinh giỏi hoặc tiền hỗ trợ học tập).
Ví dụ (10)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI