金
ノ丶一一丨丶ノ一
8
锭, 块
HSK1
—
Gợi nhớ
Hình hai cục kim loại quý chôn dưới mặt đất (土), đào lên lấp lánh quý giá, kim loại 金, vàng.
Thành phần cấu tạo
金
Kim loại nói chung, vàng
金
Bộ Kim
Hình hai cục vàng chôn dưới đất
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Kim loại nói chung, vàng
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây