jiǎng
Phần thưởng; giải thưởng
Hán việt: tưởng
丶一丨ノフ丶一ノ丶
9
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Chữ phồn thể rất phức tạp, giản thể giữ ý ban thưởng vinh danh, phần thưởng .

Thành phần cấu tạo

jiǎng
Phần thưởng; giải thưởng
Giản thể từ 獎
Hình tay nâng quà (phồn thể)

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:Phần thưởng; giải thưởng
Ví dụ (5)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI