Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 打印机
打印机
dǎyìnjī
máy in (thiết bị dùng để đưa văn bản, hình ảnh từ máy tính ra giấy).
Hán việt:
tá ấn cơ
Lượng từ:
个
Cấp độ
HSK 4
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 打印机
印
【yìn】
in, đóng dấu; con dấu
打
【dǎ】
đánh, đập (thể thao)
机
【jī】
máy móc, cơ hội
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 打印机
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
máy in (thiết bị dùng để đưa văn bản, hình ảnh từ máy tính ra giấy).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI