考
一丨一ノ一フ
6
次
HSK 1/2
Động từ
Gợi nhớ
Người già dày dạn kinh nghiệm (耂) đặt câu hỏi (丂) kiểm tra người trẻ, hành động đánh giá năng lực là thi 考.
Thành phần cấu tạo
考
thi, kiểm tra, thi cử
耂
Bộ Lão (biến thể)
Già, kinh nghiệm (phía trên)
丂
Khảo
Vặn hỏi (phía dưới)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:thi, kiểm tra, sát hạch (làm bài thi hoặc đánh giá năng lực).
Ví dụ (10)
2
động từ (trang trọng)
Nghĩa:nghiên cứu, khảo sát, xem xét kỹ lưỡng (dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc trang trọng).
Ví dụ (7)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây