考场
kǎochǎng
trường thi, phòng thi, địa điểm thi.
Hán việt: khảo tràng
HSK 4
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:trường thi, phòng thi, địa điểm thi.
Ví dụ (9)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI