考试
次
HSK 2
Động từDanh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 考试
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:kỳ thi, bài kiểm tra, cuộc thi.
Ví dụ (6)
2
động từ
Nghĩa:thi, kiểm tra, sát hạch.
Ví dụ (4)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây