Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 考察
考察
kǎochá
khảo sát, xem xét, đi thực tế (đến tận nơi để quan sát và nghiên cứu).
Hán việt:
khảo sát
Cấp độ
HSK 4
Loại từ
Động từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 考察
察
【chá】
Quan sát, kiểm tra
考
【kǎo】
thi, kiểm tra, thi cử
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 考察
Luyện tập
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:
khảo sát, xem xét, đi thực tế (đến tận nơi để quan sát và nghiên cứu).
Ví dụ (12)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI