yóu
Dầu
Hán việt: du
丶丶一丨フ一丨一
8
箱, 升, 瓶, 桶, 壶
HSK1

Gợi nhớ

Chất lỏng () chảy ra () từ hạt, chất béo dùng nấu ăn, dầu .

Thành phần cấu tạo

yóu
Dầu
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
Do
Do / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI