半
丶ノ一一丨
5
HSK 1
Danh từ
Gợi nhớ
Hai nét (丷) chia đôi con bò (牛) ra làm hai phần bằng nhau, cắt đôi ra thành một nửa 半.
Thành phần cấu tạo
半
một nửa, rưỡi
丷
Hai chấm
Hai phần chia đôi (phía trên)
牛
Bộ Ngưu
Con bò (phía dưới)
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
số từ / lượng từ
Nghĩa:nửa, một nửa.
Ví dụ (6)
2
danh từ (thời gian)
Nghĩa:rưỡi (30 phút), nửa (giờ/ngày/năm).
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây