Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 一半
【一半/一半兒】
一半
yībàn
một nửa (50%).
Hán việt:
nhất bán
Cấp độ
HSK 1/2
Loại từ
Số từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 一半
一
【yī】
số một, một, nhất
半
【bàn】
một nửa, rưỡi
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 一半
Luyện tập
Định nghĩa
1
số từ / danh từ
Nghĩa:
một nửa (50%).
Ví dụ (11)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI