Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 半夜
半夜
bànyè
nửa đêm, giữa đêm (khoảng thời gian rất khuya).
Hán việt:
bán dạ
Cấp độ
HSK 3
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 半夜
半
【bàn】
một nửa, rưỡi
夜
【yè】
đêm
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 半夜
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ thời gian
Nghĩa:
nửa đêm, giữa đêm (khoảng thời gian rất khuya).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI