半天
个
HSK 2
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 半天
Định nghĩa
1
danh từ (thời gian)
Nghĩa:nửa ngày (ban ngày hoặc một buổi sáng/chiều).
Ví dụ (3)
2
danh từ (hyperbole)
Nghĩa:một lúc lâu, cả buổi (nghĩa bóng, dùng để than phiền hoặc nhấn mạnh thời gian dài).
Ví dụ (6)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây