Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 一点儿
【一點/一點兒】
一点儿
yīdiǎnr
một chút, một ít, hơi
Hán việt:
nhất điểm nhi
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Lượng từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 一点儿
一
【yī】
số một, một, nhất
儿
【ér】
trẻ con, con; bộ nhân đi
点
【diǎn】
điểm, chấm; giờ; một chút, một ít
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 一点儿
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
một chút, một ít, hơi
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI