网
丨フノ丶ノ丶
6
张
HSK 1
Danh từ
Gợi nhớ
Khung bao (冂) bên ngoài, bên trong các sợi chỉ đan chéo nhau thành mắt lưới 网, kết nối mọi thứ lại.
Thành phần cấu tạo
网
mạng, lưới
冂
Bộ Quynh
Khung bao quanh (bên ngoài)
㐅㐅
Nét chéo giao nhau
Các sợi đan chéo (bên trong)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:lưới (đồ vật), mạng lưới (hệ thống kết nối), mạng internet.
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây