上网
shàngwǎng
lên mạng, truy cập internet, lướt web.
Hán việt: thướng võng
HSK 1
Động từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
động từ
Nghĩa:lên mạng, truy cập internet, lướt web.
Ví dụ (7)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI