网络
HSK 4
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 网络
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:mạng, mạng lưới, Internet, mạng vi tính.
Ví dụ (9)
2
danh từ (trừu tượng, system)
Nghĩa:mạng lưới (giao thông, quan hệ, thần kinh...).
Ví dụ (4)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây