网站
wǎngzhàn
trang web, website, trang mạng.
Hán việt: võng trạm
个, 家
HSK 3-4 (Chủ đề Công nghệ)
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:trang web, website, trang mạng.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI