lǎn
duyệt, xem xét
Hán việt: lãm
丨丨ノ一丶丨フノフ
9
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Chữ phồn thể rất phức tạp, giản thể giữ ý nhìn xem xét toàn cảnh, duyệt .

Thành phần cấu tạo

lǎn
duyệt, xem xét
Giản thể từ 覽
Hình mắt nhìn (phồn thể có bộ Kiến 見)

Hình ảnh:

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI