览
丨丨ノ一丶丨フノフ
9
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Chữ phồn thể 覽 rất phức tạp, giản thể 览 giữ ý nhìn xem xét toàn cảnh, duyệt 览.
Thành phần cấu tạo
览
duyệt, xem xét
览
Giản thể từ 覽
Hình mắt nhìn (phồn thể có bộ Kiến 見)
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:duyệt, xem xét
Ví dụ (6)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây