Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 游览
【遊覽】
游览
yóulǎn
du lãm, tham quan, vãn cảnh (đi chơi ngắm cảnh ở các danh lam thắng cảnh).
Hán việt:
du lãm
Lượng từ:
次
Cấp độ
HSK 4
Loại từ
Động từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 游览
游
【yóu】
bơi; đi chơi/du lịch; đi lại
览
【lǎn】
duyệt, xem xét
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 游览
Luyện tập
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:
du lãm, tham quan, vãn cảnh (đi chơi ngắm cảnh ở các danh lam thắng cảnh).
Ví dụ (9)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI