展览馆
zhǎnlǎnguǎn
nhà triển lãm, cung triển lãm, trung tâm triển lãm (tòa nhà dùng để tổ chức trưng bày).
Hán việt: triển lãm quán
HSK 2/3
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:nhà triển lãm, cung triển lãm, trung tâm triển lãm (tòa nhà dùng để tổ chức trưng bày).
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI