Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 展览馆
【展覽館】
展览馆
zhǎnlǎnguǎn
nhà triển lãm, cung triển lãm, trung tâm triển lãm (tòa nhà dùng để tổ chức trưng bày).
Hán việt:
triển lãm quán
Cấp độ
HSK 2/3
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 展览馆
展
【zhǎn】
Trưng bày
览
【lǎn】
duyệt, xem xét
馆
【guǎn】
quán, nhà/viện phục vụ hoạt động nào đó
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 展览馆
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
nhà triển lãm, cung triển lãm, trung tâm triển lãm (tòa nhà dùng để tổ chức trưng bày).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI