奏
一一一ノ丶一一ノ丶
9
场
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Hai tay (大 biến thể phía trên) dâng nhạc cụ tấu lên vua, biểu diễn âm nhạc, chơi nhạc 奏.
Thành phần cấu tạo
奏
Chơi (nhạc); trình bày
奏
Bộ Tấu
Hình hai tay dâng vật lên
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:Chơi (nhạc); trình bày
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây