Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 节奏
节奏
jiézòu
nhịp điệu, tiết tấu, nhịp độ (cuộc sống/công việc).
Hán việt:
tiết thấu
Cấp độ
HSK6
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 节奏
奏
【zòu】
Chơi (nhạc); trình bày
节
【jié】
tiết, tiết học, bài học (lượng từ)
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 节奏
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
nhịp điệu, tiết tấu, nhịp độ (cuộc sống/công việc).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI