协奏曲
HSK 6 (Từ vựng chuyên ngành/Nghệ thuật)
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 协奏曲
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:bản concerto, hiệp tấu khúc (thể loại nhạc giao hưởng có nhạc cụ độc tấu cùng dàn nhạc).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây