律
ノノ丨フ一一一一丨
9
项, 条
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Bước chân (彳) theo bút (聿) viết quy định, hành vi tuân theo phép, luật lệ 律.
Thành phần cấu tạo
律
luật lệ, quy định
彳
Bộ Xích
Bước chân (bên trái)
聿
Duật
Bút / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:luật lệ, quy định
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây