法律
fǎlǜ
pháp luật, luật pháp.
Hán việt: pháp luật
条, , 套, , 个
HSK4
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:pháp luật, luật pháp.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI