Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 旋律
旋律
xuánlǜ
giai điệu, nhịp điệu (của bài hát, cuộc sống).
Hán việt:
toàn luật
Cấp độ
HSK7-9
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 旋律
律
【lǜ】
luật lệ, quy định
旋
【xuán / xuàn】
quay, xoay; vòng xoáy; ngay sau đó
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 旋律
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
giai điệu, nhịp điệu (của bài hát, cuộc sống).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI