美
丶ノ一一丨一一ノ丶
9
个
HSK1
Tính từ
Gợi nhớ
Dê (羊) lớn (大) béo đẹp, vẻ đẹp trọn vẹn hoàn hảo, đẹp 美.
Thành phần cấu tạo
美
đẹp; tốt; Mỹ
羊
Bộ Dương
Dê (phía trên)
大
Bộ Đại
Lớn (phía dưới)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
tính từ / danh từ riêng
Nghĩa:đẹp, tốt; nước Mỹ/châu Mỹ trong từ ghép
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây