优美
HSK 5
Tính từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 优美
Định nghĩa
1
tính từ
Nghĩa:tốt đẹp, đẹp đẽ, duyên dáng, ưu mỹ (thường dùng cho phong cảnh, âm nhạc, dáng điệu, ngôn ngữ - mang tính thẩm mỹ cao).
Ví dụ (10)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây