美好
HSK 4
Tính từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 美好
Định nghĩa
1
tính từ
Nghĩa:tốt đẹp, tươi đẹp, mỹ hảo (thường dùng cho những thứ trừu tượng như cuộc sống, tương lai, ký ức, nguyện vọng).
Ví dụ (10)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây