规
一一ノ丶丨フノフ
8
条
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Chữ phồn thể 規 có bộ Kiến (見), giản thể 规 giữ ý nhìn (见) theo chuẩn mực (夫), quy tắc 规.
Thành phần cấu tạo
规
quy tắc, tiêu chuẩn
夫
Phu
Đàn ông / âm đọc (bên trái)
见
Bộ Kiến (giản thể)
Nhìn (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:quy tắc, tiêu chuẩn
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây