规矩
HSK 4
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 规矩
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:quy tắc, quy củ, phép tắc, lề lối (thường nói về ứng xử, tập quán xã hội hoặc gia đình).
Ví dụ (8)
2
tính từ
Nghĩa:ngoan ngoãn, nề nếp, khuôn phép (chỉ người có giáo dục, hành xử đúng mực).
Ví dụ (4)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây