规则
条
HSK 4
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 规则
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:quy tắc, luật lệ, quy định (những điều khoản buộc phải tuân theo).
Ví dụ (8)
2
tính từ
Nghĩa:có quy luật, ngay ngắn, chỉnh tề (thường dùng trong hình học hoặc sắp xếp).
Ví dụ (7)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây