zhì
chế tạo, kiểm soát; chế độ
Hán việt: chế
ノ一一丨フ丨丨丨
8
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Dùng dao () cắt gọt tạo hình ( biến thể), chế tạo theo khuôn mẫu, hệ thống .

Thành phần cấu tạo

zhì
chế tạo, kiểm soát; chế độ
Vị (biến thể)
Chưa (bên trái)
Bộ Đao (đứng)
Dao (bên phải)

Hình ảnh:

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI