Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 控制
控制
kòngzhì
khống chế, kiểm soát, kiềm chế, điều khiển.
Hán việt:
khoang chế
Cấp độ
HSK 4-5
Loại từ
Động từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 控制
制
【zhì】
chế tạo, kiểm soát; chế độ
控
【kòng】
kiểm soát, cáo buộc
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 控制
Luyện tập
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:
khống chế, kiểm soát, kiềm chế, điều khiển.
Ví dụ (11)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI