制服
套
HSK 6
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 制服
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:đồng phục, trang phục quy định (của cảnh sát, quân đội, học sinh, nhân viên...).
Ví dụ (8)
2
động từ
Nghĩa:chế phục, khống chế, trấn áp, khuất phục (kẻ xấu, thú dữ).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây