定
丶丶フ一丨一ノ丶
8
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Dưới mái nhà (宀) mọi thứ ngay ngắn (正 biến thể) ổn định, không thay đổi, xác định 定.
Thành phần cấu tạo
定
xác định, định rõ
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
正
Chính (biến thể)
Chính xác (phía dưới)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:xác định, định rõ
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây