dìng
xác định, định rõ
Hán việt: đính
丶丶フ一丨一ノ丶
8
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Dưới mái nhà () mọi thứ ngay ngắn ( biến thể) ổn định, không thay đổi, xác định .

Thành phần cấu tạo

dìng
xác định, định rõ
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
Chính (biến thể)
Chính xác (phía dưới)

Hình ảnh:

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI